Appearance
6. Storyboard
storyboard/storyboard.json là danh sách khung. Mỗi khung khai vùng theo tỉ lệ khổ dọc (0 đến 1), để biết chỗ nào là chữ có lời và chỗ nào là hình nhân vật/nội dung.
json
{
"format": "9:16",
"frames": [
{
"id": 1, "start": 0, "end": 3,
"zones": [
{ "kind": "text", "box": [0.08, 0.14, 0.84, 0.18], "text": "Quán vắng lúc 3 giờ?", "lyric": null },
{ "kind": "image", "box": [0.10, 0.36, 0.80, 0.40], "character": "kudo", "pose": "boi-roi" },
{ "kind": "caption", "box": [0.08, 0.70, 0.84, 0.08], "lyric": "Ba giờ chiều quán vắng tanh" }
]
}
]
}kind | Là gì | Luật |
|---|---|---|
text | chữ tiêu đề trên màn hình | tối đa 7 từ, nằm trong vùng an toàn |
caption | lời hát chạy theo nhạc | khớp đúng dòng trong lyrics.md |
image | nhân vật hoặc hình nội dung | dùng tư thế đã khai ở characters/ |
Người soạn duyệt storyboard bằng ảnh phác (một PNG mỗi khung, khung vùng tô màu) trước khi dựng.